Danh sách mã điện thoại



Khu vực

203Quảng Ninh
204Bắc Giang
205Lạng Sơn
206Cao Bằng
207Tuyên Quang
208Thái Nguyên
209Bắc Kạn
210Phú Thọ
211Vĩnh Phúc
212Sơn La
213Lai Châu
214Lào Cai
215Điện Biên
216Yên Bái
218Hòa Bình
219Hà Giang
220Hải Dương
221Hưng Yên
222Bắc Ninh
225Hải Phòng
226Hà Nam
227Thái Bình
228Nam Định
229Ninh Bình
232Quảng Bình
233Quảng Trị
234Thừa Thiên - Huế
235Quảng Nam
236Đà Nẵng
237Thanh Hóa
238Nghệ An
239Hà Tĩnh
242Hà nội (Viettel)
243Hà nội(VNPT)
244Hà nội (VTC)
245Hà nội (SPT)
246Hà nội
247Hà nội
248Hà nội (VNPT)
251Đồng Nai
252Bình Thuận
254Bà Rịa - Vũng Tàu
255Quảng Ngãi
256Bình Định
257Phú Yên
258Khánh Hòa
259Ninh Thuận
260Kon Tum
261Đăk Nông
262Đăk Lăk
263Lâm Đồng
269Gia Lai
270Vĩnh Long
271Bình Phước
272Long An
273Tiền Giang
274Bình Dương
275Bến Tre
276Tây Ninh
277Đồng Tháp
282Thành phố Hồ Chí Minh (Viettel)
283Thành phố Hồ Chí Minh (VNPT)
284Thành phố Hồ Chí Minh (VTC)
285Thành phố Hồ Chí Minh (SPT)
286Thành phố Hồ Chí Minh (Viettel)
287Thành phố Hồ Chí Minh
290Cà Mau
291Bạc Liêu
292Cần Thơ
293Hậu Giang
294Trà Vinh
296An Giang
297Kiên Giang
299Sóc Trăng

Nhà điều hành mạng di động

32Viettel
33Viettel
34Viettel
35Viettel
36Viettel
37Viettel
38Viettel
39Viettel
52Vietnamobile
56Vietnamobile
58Vietnamobile
59Gmobile
70MobiFone
76MobiFone
77MobiFone
78MobiFone
79MobiFone
81Vinaphone
82Vinaphone
83Vinaphone
84Vinaphone
85Vinaphone
86Viettel
88Vinaphone
89MobiFone
90MobiFone
91Vinaphone
92Vietnamobile
93MobiFone
94Vinaphone
96Viettel
97Viettel
98Viettel
672VSAT
993Gmobile
994Gmobile
995Gmobile
996Gmobile
997Gmobile
998Indochina Telecom
999Indochina Telecom